Airflow Máy Hút Mùi: Static Pressure, Ống Gió, Damper Và Chẩn Đoán

Đánh giá bài viết nhé
Airflow Máy Hút Mùi: Static Pressure, Ống Gió, Damper Và Chẩn Đoán
TRẢ LỜI KỸ THUẬT

Áp suất tĩnh (static pressure) trên máy hút mùi đo được là thước đo lực cản mà quạt phải vượt qua xuyên qua lưới lọc, khoang hút, damper và ống dẫn. Bài này hướng dẫn kỹ thuật viên thiết lập dụng cụ, vị trí test point, cách đọc chênh áp tĩnh tương đối và khi nào phải dừng vì nguy hiểm; không khẳng định motor hỏng nếu chưa có phép đo chênh áp và kiểm tra dòng/điện. Nếu xuất hiện khói, mùi khét hoặc tia lửa: ngắt nguồn và dừng mọi kiểm tra live.

CHẨN ĐOÁN NHANH TRONG 30 GIÂY
1
Dữ kiện ngắn
Bước tiếpMáy hút yếu tại miệng lưới → đo chênh áp qua lưới, trước/sau quạt, sau damper.
2
Dữ kiện ngắn
Bước tiếpMáy kêu rít → kiểm tra áp suất dương đầu đẩy và damper.
3
Dữ kiện ngắn
Bước tiếpLưới bẩn nghiêm trọng → đo riêng sụt áp qua lưới khi tháo/lắp.
1

Bản chất áp suất tĩnh và mục tiêu chẩn đoán airflow máy hút mùi

Áp suất tĩnh là áp lực tĩnh trong hệ dẫn khí mà quạt phải cung cấp để duy trì dòng; nó khác với áp suất động/velocity pressure và khác với lưu lượng (airflow). Mục tiêu đo là xác định điểm tăng trở lực (sụt áp lớn) dọc tuyến: trước quạt (khoang hút), sau quạt/cổ xả, sau damper và tại miệng thoát ngoài. Khi cần tra cứu cấu tạo buồng hút hoặc đường đặc tính quạt để đối chiếu, tham khảo Cấu tạo buồng hút và nguyên lý quạt.

1.1. Mối quan hệ giữa áp suất tĩnh, trở lực hệ thống và lưu lượng gió

Kiểm tra: hiểu rằng mỗi đoạn ống/thiết bị tiêu thụ “ngân sách áp lực” của quạt.
Vì sao: chênh lệch áp tại các đoạn cho biết vị trí tổn thất (loss).
Nếu đạt: chuyển sang so sánh delta giữa các test point.
Nếu không đạt: cần mở rộng kiểm tra đường ống/van/damper.
Điều kiện phải dừng: không thao tác gần cánh quạt đang quay.

1.2. Phân biệt quá tải áp suất tĩnh với suy giảm công suất motor

Kiểm tra: đo chênh áp dọc tuyến trước khi kết luận về motor.
Vì sao: motor có thể chạy đủ tốc nhưng lưu lượng vẫn thấp nếu trở lực hệ thống quá lớn.
Nếu đạt (sụt áp lớn tại ống): tập trung vào cơ khí/khí động học.
Nếu không đạt: đo dòng điện/mạch cấp để điều tra motor/điều khiển (TECHNICIAN_ONLY).

2

Thiết lập thiết bị đo và dụng cụ kiểm tra áp suất

Danh mục dụng cụ bắt buộc: áp kế vi sai (digital manometer) có thang đo thích hợp, ống mềm chịu nhiệt để dẫn tới đầu đo tĩnh (static pressure probe), ống/đầu đo tĩnh có lỗ vuông góc với dòng khí, anemometer (tùy cần), băng keo nhôm chuyên dụng và khoan nhỏ để tạo cổng đo nếu cần.

2.1. Cấu hình áp kế vi sai và đầu đo tĩnh

Kiểm tra: hiệu chuẩn zero trước khi đo; kiểm tra rò rỉ ống mềm.
Vì sao: sai số zero hoặc rò rỉ cho kết quả chênh áp sai hướng.
Nếu đạt: tiến hành đo ở từng test point theo thứ tự.
Nếu không đạt: khắc phục rò rỉ/hiệu chuẩn rồi lặp lại đo.
Điều kiện phải dừng: dụng cụ đo có giới hạn thang quá thấp so với dao động áp (thay thang/thiết bị).

2.2. Kỹ thuật tạo và bịt kín cổng đo trên đường ống thoát

Kiểm tra: vị trí khoan/đục phải tránh vùng có dòng xoáy quá mạnh; dùng băng keo nhôm bịt kín sau đo.
Vì sao: lỗ đo kém kín làm giảm độ tin cậy chênh áp.
Nếu đạt: ghi chú vị trí đo cho so sánh sau sửa.
Nếu không đạt: tạo lại cổng đo ở vị trí ổn định hơn.

3

Điều kiện vận hành và thiết lập tải đo kiểm

Trạng thái máy khi đo: đo trong điều kiện quạt đang chạy, ở chế độ vận hành muốn kiểm tra (ví dụ mức cao nhất hoặc mức thường dùng). Chuẩn hóa: ghi rõ tốc độ quạt, trạng thái lưới lọc (đã sạch hay có tháo ra) và tình trạng cửa/nắp kín. Không sử dụng phép đo khi quạt dừng — áp suất tĩnh hệ thống đo trong khi quạt tạo luồng.

3.1. Thiết lập dải tốc độ quạt và trạng thái lưới lọc mỡ

Kiểm tra: đo ở cùng trạng thái lưới để so sánh (ví dụ: lưới lắp hoặc lưới đã tháo).
Vì sao: lưới lọc có thể là nguồn sụt áp lớn thứ nhất.
Nếu đạt: tiếp tục đo dọc tuyến.
Nếu không đạt: ghi nhận làm mục cần thay/vệ sinh và xác định delta qua lưới.

3.2. Kiểm soát dòng khí bù trong gian bếp khi đo kiểm

Kiểm tra: đóng/điều chỉnh cửa ảnh hưởng lớn đến kết quả đo tại miệng thoát ngoài.
Vì sao: dòng khí bù thay đổi áp suất tương đối quanh hệ thống.
Nếu đạt: đo lặp lại trong điều kiện thực tế sử dụng.
Nếu không đạt: điều chỉnh môi trường đo để mô phỏng vận hành thực tế.

4

Xác định các điểm đo áp suất tĩnh trọng yếu (Test Points)

Mỗi test point phải có điểm tham chiếu là áp suất phòng (không khí xung quanh). Đầu đo tĩnh phải đặt vuông góc với dòng khí.

4.1. Điểm đo sụt áp qua lưới lọc và khoang gom khói (TP1)

Kiểm tra: đặt probe sát trước lưới lọc/miệng hút.
Vì sao: xác định sụt áp đầu vào do lưới/cánh dẫn.
Nếu đạt (sụt áp lớn qua lưới): tiến hành vệ sinh/kiểm tra lưới.
Nếu không đạt: chuyển sang TP2.

4.2. Điểm đo áp suất tĩnh đầu đẩy và chênh áp qua Damper (TP2 và TP3)

Kiểm tra: TP2 ngay sau cánh quạt/cổ xả; TP3 sau damper trên ống.
Vì sao: so sánh TP2 và TP3 hiện rõ sụt áp qua damper.
Nếu đạt (TP2 >> TP3): damper đóng hoặc kẹt.
Nếu không đạt: kiểm tra tiếp tuyến ống.

4.3. Điểm đo tổn thất áp suất dọc tuyến ống và cửa thoát ngoài trời (TP3 đến TP4)

Kiểm tra: đo tại nhiều vị trí dọc ống (nếu có thể) và tại miệng thoát để đánh giá phân bố loss.
Vì sao: tìm đoạn có tổn thất đặc biệt (co, mút, bẹp ống).
Nếu đạt: xác định vị trí sửa chữa/hợp lý hóa ống.
Nếu không đạt: cần khảo sát cấu trúc ống toàn tuyến.

Kỹ thuật viên kiểm tra máy hút mùi bằng đồng hồ đo áp suất tĩnh, tập trung vào ống dẫn và van điều tiết.
Hình ảnh một kỹ thuật viên đang sử dụng thiết bị đo áp suất tĩnh để kiểm tra hiệu suất hoạt động của máy hút mùi, đặc biệt là tại các vị trí ống dẫn

Cẩn thận: Định vị dây cảm biến tránh xa cánh quạt đang quay; mọi thao tác ở khoang quạt phải do TECHNICIAN_ONLY thực hiện.

5

Ma trận đánh giá kết quả đo và phân tích trạng thái bình thường / bất thường

Trong điều kiện thiếu trị số định mức model, bảng dưới đây dùng để đối chiếu mô tả đo được và hành động tiếp theo (không chứa trị số tuyệt đối).

Vị trí đo Điều kiện đo (ghi rõ trạng thái máy) Kết quả mô tả (mô tả qualitative) Diễn giải kỹ thuật Hành động tiếp theo
TP1 — Trước quạt / trước lưới Quạt chạy ở tốc độ kiểm tra; lưới lắp/đã tháo Sụt áp đầu vào lớn hoặc nhỏ Ảnh hưởng của lưới/không gian hút tới lưu lượng Vệ sinh/thay lưới; đo lại; nếu vẫn cao → điều tra khoang hút
TP2 — Sau quạt / cổ xả Quạt ở tốc độ chuẩn, trước damper Áp suất dương đầu đẩy (mô tả mức tương đối) Áp lực mà quạt tạo ra trước đoạn ống/damper So sánh với TP3 để đánh giá damper
TP3 — Sau damper trên ống Quạt chạy; damper tự động/cơ khí Giảm/không giảm áp so với TP2 Cho biết damper hoạt động/kẹt hoặc ống bị bít Kiểm tra damper cơ khí; khảo sát ống
TP4 — Miệng xả ngoài Kiểm tra tình trạng cap/miệng xả Áp suất tương đối tại đầu ra Ảnh hưởng cửa thoát (lưới, mạng chắn, bít dầu mỡ) Kiểm tra miệng xả từ ngoài; vệ sinh/loại bỏ chướng ngại

5.1. Cách đọc và giải thích độ sụt áp (Delta P) vượt ngưỡng thiết kế

Kiểm tra: xác định đoạn nào có tăng sụt áp rõ rệt so với đoạn trước.
Vì sao: delta giữa hai test point là chỉ dẫn trực tiếp vị trí tăng trở lực.
Nếu đạt: đánh dấu đoạn để can thiệp cơ khí/khí động.
Nếu không đạt: mở rộng đo thêm vị trí giữa hai điểm để cô lập.

Lưu ý: khi cần số liệu chuẩn để so sánh với đặc tính quạt, phải có tem quạt hoặc catalogue model — không tự đặt trị số tham chiếu cho mọi máy.

Anchor: Cánh quạt rung lắc do áp suất ngược

6

Quy trình chẩn đoán phân nhánh: Tách lỗi Damper, Đường Ống và Động Cơ

Dưới là cây chẩn đoán có thứ tự: kiểm tra ít xâm lấn → đo tĩnh/so sánh → kiểm tra cơ khí → kiểm tra điện nếu cần.

6.1. Nhánh kiểm tra cơ cấu mở và kẹt van một chiều (Damper)

Kiểm tra: đo TP2 và TP3; quan sát vận hành damper (nếu có cửa quan sát hoặc điều khiển).
Vì sao: chênh lớn TP2→TP3 là bằng chứng chỉ ra damper đang ngăn dòng.
Nếu đạt (TP2 cao, TP3 thấp tương đối): kiểm tra cơ học damper, trục và cơ cấu đóng/mở; nếu cần tháo để kiểm tra phải ngắt nguồn.
Nếu không đạt: chuyển sang Nhánh 6.2.
Điều kiện phải dừng: chỉ thực hiện tháo damper khi đã ngắt nguồn và khi có người thực hiện chuyên môn (TECHNICIAN_ONLY).

Cẩn thận: Đừng dùng que chọc vào damper/hộp xả khi quạt vẫn có thể quay.

6.2. Nhánh đánh giá chiều dài tương đương và độ co thắt của đường ống dẫn

Kiểm tra: đo delta P trên nhiều đoạn ống; kiểm tra khớp nối, ống mềm uốn gấp, bẹp ống.
Vì sao: nhiều cút 90°, ống mềm gấp khúc hoặc tiết diện giảm mạnh làm tăng trở lực hệ thống.
Nếu đạt: lập danh sách các đoạn cần thay thế hoặc cải tạo (rút ngắn, thay bằng ống cứng, tăng đường kính).
Nếu không đạt: tiếp tục kiểm tra miệng xả ngoài (TP4) và lọc ngoài.

6.3. Nhánh phân biệt sụt giảm lưu lượng do nghẽn hút hay do hụt công suất quạt

Kiểm tra: nếu TP1, TP2, TP3 đều ở mức thấp (áp suất nhỏ) nhưng lưu lượng đo bằng anemometer thấp → nghi lưới lọc tắc hoặc cánh quạt tổn hại.
Vì sao: lưới tắc hoặc hỏng cánh làm giảm hút ngay từ nguồn.
Nếu đạt: vệ sinh/kiểm tra cánh quạt; kiểm tra trục/cân bằng cánh.
Nếu không đạt: đo dòng điện/mạch điều khiển motor (TECHNICIAN_ONLY) trước khi kết luận hỏng motor.
7

Các sai số đo lường và lỗi chẩn đoán thường gặp

Đây là các lỗi thực địa dễ làm sai kết luận chẩn đoán.

7.1. Sai sót do góc đặt đầu đo và ảnh hưởng của áp suất động

  • Sai lầm: đặt probe hướng vào luồng thay vì vuông góc → đo lẫn áp động.
  • Hệ quả: giá trị đo lớn/hỗn loạn, nhầm lẫn nguồn tổn thất.
  • Biện pháp: luôn đặt probe tĩnh vuông góc hoặc dùng đầu đo tĩnh chuyên dụng.

7.2. Tác động của việc giảm tiết diện ống và vật liệu ống mềm gấp khúc

  • Sai lầm: so sánh hệ có ống mềm gấp với ống cứng thẳng mà không điều chỉnh kỳ vọng.
  • Hệ quả: đánh giá quá mức nhược điểm hoặc thiếu công tác cải tạo.
  • Biện pháp: khi đo, ghi rõ loại ống, số lượng cút và chiều dài tương đương để so sánh hợp lý.

Lưu ý: không giả định vật liệu ống mềm có cùng trở lực như ống cứng; ghi rõ loại ống trong báo cáo đo.

8

Quy tắc an toàn kỹ thuật và điều kiện dừng can thiệp

An toàn cao: mọi thao tác xâm nhập khoang quạt, tháo damper hoặc can thiệp điện phải do kỹ thuật viên có kinh nghiệm, với cách ly nguồn và PPE phù hợp.

8.1. Ranh giới an toàn cơ điện khi đo kiểm đường thông gió đang hoạt động

Kiểm tra: đảm bảo cầu dao/phích cắm có thể ngắt nhanh; sử dụng găng cách điện khi thao tác gần mạch.
Vì sao: tránh nguy cơ điện giật và va chạm cơ khí với cánh quạt.
Nếu đạt: thực hiện tháo/lắp an toàn.
Nếu không đạt: dừng đo và gọi kỹ thuật viên có thẩm quyền.

8.2. Các dấu hiệu nguy hiểm bắt buộc ngắt nguồn tức thì

Dấu hiệu: khói, mùi khét, tia lửa, nhiệt độ bất thường, tiếng va đập lớn.
Hành động: ngắt nguồn, cách ly khu vực, không tiếp tục phép đo live.
Điều kiện phải dừng: khi có dấu hiệu trên hoặc khi dụng cụ đo báo ngoại lai vượt khả năng an toàn.

Dừng kiểm tra: Nếu quá trình kiểm tra tạo ra tình trạng có thể gây cháy hoặc điện giật, ngắt nguồn ngay và ghi lại hiện trạng để chuyển sang xử lý an toàn.

9

Giải đáp kỹ thuật và kết thúc — Sau bài này bạn phải phân biệt được

Dưới đây là các trả lời ngắn cho các thắc mắc kỹ thuật thường gặp; mỗi câu trả lời tóm tắt kiểm tra và giới hạn kết luận.

9.1. Làm sao nhận biết van damper bị kẹt đóng mà không cần tháo toàn bộ đường ống?

Quan sát: đo TP2 (sau quạt) và TP3 (sau damper). Nếu TP2 tăng đáng kể so với TP3 trong cùng điều kiện quạt, đó là bằng chứng cho thấy damper không mở. Kết luận chỉ được xác nhận khi đã loại trừ lưới/miệng xả bị tắc; để khẳng định cần kiểm tra cơ học damper (TECHNICIAN_ONLY) — không kết luận chỉ bằng tiếng ồn.

9.2. Đường ống quá dài hoặc nhiều co gấp khúc ảnh hưởng như thế nào đến áp suất tĩnh?

Đường ống dài và nhiều cút làm tăng trở lực tương đương, tiêu tốn phần lớn “áp lực” mà quạt tạo ra, đẩy điểm làm việc quạt về vùng lưu lượng thấp. Việc này được xác định bằng việc đo tăng delta P dọc tuyến và mô tả vật liệu/độ nhẵn của ống; sửa chữa cần giảm chiều dài tương đương hoặc tăng tiết diện.

9.3. Tại sao sau khi tháo bỏ lưới lọc mỡ máy hút mạnh hơn nhưng áp suất tĩnh đo được lại thay đổi?

Tháo lưới loại bỏ một phần sụt áp nhập, làm tăng lưu lượng thực tế; đồng thời áp suất tĩnh tại một số điểm thay đổi theo phân bố, do quạt phải làm việc với hệ trở lực khác. Vì vậy khi so sánh, luôn ghi rõ trạng thái lưới (lắp/tháo) và so sánh trên cùng điều kiện quạt.

9.4. Tôi nên báo cáo những dữ liệu nào cho việc tham chiếu sau sửa chữa?

Ghi rõ: vị trí test point, trạng thái quạt (tốc độ), liệu lưới có được vệ sinh hay tháo, loại ống và hình ảnh vị trí đo; nếu có tem quạt hoặc catalogue, đính kèm để đối chiếu. Dữ liệu này cần để xác nhận chẩn đoán và đánh giá hiệu quả sửa chữa.

Học tiếp theo đúng đường chẩn đoán

Sau bài này bạn phải phân biệt được

  • Phân biệt quan sát (khó/nhìn thấy, tiếng/âm), giả thuyết (nghẽn ống/damper/motor), phép đo cần làm (TP1–TP4), và điều kiện xác nhận chẩn đoán.
  • Biết khi nào dừng kiểm tra vì rủi ro an toàn và khi nào cần chuyển kiểm tra điện/mechanical cho kỹ thuật viên chuyên môn.

Lưu ý: nếu cần số đo định mức hoặc điểm tham chiếu chính xác cho một model, lấy ảnh tem model hoặc catalogue quạt trước khi đưa ra trị số tham chiếu; không tự đặt trị số cho mọi thiết bị.

KHI CẦN HỖ TRỢ THÊM

Gửi model và tình trạng máy hút mùi để Điện Tử HT tiếp nhận

Nếu đã thực hiện các bước kiểm tra an toàn nhưng vẫn chưa xác định được nguyên nhân, anh/chị có thể gửi hãng, model, biểu hiện lỗi và địa chỉ cần hỗ trợ. Điện Tử HT sẽ tiếp nhận thông tin để sắp xếp hướng xử lý phù hợp.

Trao đổi trực tiếp: 0914 765 768

Đánh giá bài viết nhé

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Đặt lịch
Gọi ngay Zalo Zalo
Tải App Đặt lịch