Đo subcooling máy lạnh: công thức, điều kiện đo và cách đọc

Đánh giá bài viết nhé
Đo subcooling máy lạnh: công thức, điều kiện đo và cách đọc
TRẢ LỜI KỸ THUẬT

Subcooling (độ quá lạnh) là thông số then chốt để đánh giá lượng môi chất lạnh ở trạng thái lỏng trước khi vào van tiết lưu của máy lạnh. Để đo và diễn giải đúng subcooling, kỹ thuật viên cần thao tác trên hệ thống đang vận hành ổn định, sử dụng đồng hồ đo áp suất, kẹp nhiệt kế và tra cứu biểu đồ P-T đúng loại gas. Giá trị subcooling mục tiêu phải lấy từ tài liệu kỹ thuật của từng model; không thể kết luận thừa/thiếu gas chỉ dựa vào một phép đo này. Quy trình này chỉ dành cho kỹ thuật viên đã qua đào tạo, do liên quan đến áp suất cao và nguy cơ bỏng lạnh/nóng.

CHẨN ĐOÁN NHANH TRONG 30 GIÂY
1
Hệ thống dùng van tiết lưu (TXV/EEV)
Bước tiếpkiểm tra subcooling để đánh giá lượng môi chất lỏng trước van.
2
Chỉ số subcooling bất thường
Bước tiếpcần kiểm tra thêm superheat và các thông số khác trước khi kết luận.
3
Dùng đúng biểu đồ P-T cho loại gas
Bước tiếptránh sai số khi chuyển đổi áp suất sang nhiệt độ bão hòa.
4
Hệ thống chưa ổn định hoặc môi trường bất thường
Bước tiếpdừng đo, chờ đủ điều kiện vận hành chuẩn.
1

Hiểu đúng hiện tượng trước khi đo

Subcooling là hiệu số giữa nhiệt độ bão hòa của môi chất lạnh (tra từ áp suất đường lỏng) và nhiệt độ thực tế đo trên đường ống lỏng, ngay trước van tiết lưu. Thông số này giúp xác nhận rằng môi chất lạnh đã hoàn toàn hóa lỏng, đảm bảo hiệu suất làm lạnh và bảo vệ máy nén. Không nên nhầm lẫn subcooling với superheat (độ quá nhiệt), vốn dùng để đánh giá trạng thái hơi ở đầu hút máy nén. Để hiểu rõ sự khác biệt, bạn có thể tham khảo thêm đo và đọc superheat máy lạnh.

Kỹ thuật viên đang kiểm tra thông số hoạt động của máy lạnh bằng đồng hồ đo áp suất và nhiệt độ.
Hình ảnh kỹ thuật viên đang thực hiện đo đạc các thông số áp suất và nhiệt độ trên hệ thống máy lạnh để đánh giá hiệu suất.

Công thức: Subcooling = Nhiệt độ bão hòa (từ áp suất) – Nhiệt độ thực tế đường lỏng

2

Bản đồ hệ thống liên quan đến triệu chứng

  • Điểm đo áp suất: Cổng dịch vụ trên van đường lỏng, thường là van nhỏ hơn ở dàn nóng.
  • Điểm đo nhiệt độ: Kẹp đầu dò nhiệt kế vào đường ống lỏng kim loại, sát vị trí đo áp suất.
BẢN ĐỒ HỆ THỐNG
Đường môi chất lỏng và điểm đo subcooling
1Máy nén
2Dàn nóng (Condenser)
3Cổng dịch vụ + điểm kẹp nhiệt kế trên đường lỏng
4Van tiết lưu (TXV/EEV)
5Dàn lạnh
6Máy nén
3

Cây chẩn đoán tổng: từ biểu hiện đến nhánh kiểm tra

CÂY CHẨN ĐOÁN
Đo và diễn giải subcooling máy lạnh
Nếu hệ thống chưa chạy ổn định (chưa đủ 15–20 phút, nhiệt độ môi trường bất thường)
dừng đo, chờ đủ điều kiện.
Nếu đo subcooling thấy thấp hơn ngưỡng mục tiêu
kiểm tra khả năng thiếu môi chất lạnh, kiểm tra rò rỉ, xác nhận bằng superheat.
Nếu đo subcooling cao hơn ngưỡng mục tiêu
kiểm tra khả năng thừa môi chất lạnh hoặc tắc nghẽn đường lỏng, kiểm tra van tiết lưu.
Nếu subcooling nằm trong ngưỡng mục tiêu
hệ thống có khả năng nạp gas đúng, tiếp tục kiểm tra các thông số khác nếu có triệu chứng bất thường.
4

Điều kiện chuẩn bị trước khi đo

  • Hệ thống phải chạy ở chế độ làm lạnh (Cool mode) tối thiểu 15–20 phút.
  • Dàn nóng và dàn lạnh sạch, không bị cản trở luồng gió.
  • Nhiệt độ trong nhà và ngoài trời nằm trong dải hoạt động bình thường của máy.
  • Tất cả cửa và cửa sổ phải đóng kín.
  • Dụng cụ đo (đồng hồ gas, kẹp nhiệt kế) phải chính xác và phù hợp loại gas.
5

Quy trình đo và tính subcooling theo 3 bước

Bước 1: Đo áp suất đường lỏng (High-side pressure)

Kiểm traKết nối dây đồng hồ cao áp (màu đỏ) vào cổng dịch vụ van đường lỏng ở dàn nóng. Ghi lại giá trị áp suất (PSIG hoặc bar).
Vì saoÁp suất này dùng để tra nhiệt độ bão hòa của môi chất lạnh.

Bước 2: Đo nhiệt độ đường lỏng (Liquid line temperature)

Kiểm traKẹp đầu dò nhiệt kế vào đường ống lỏng kim loại, sát vị trí đo áp suất, đảm bảo bề mặt sạch và không sơn phủ.
Vì saoNhiệt độ này là nhiệt độ thực tế của môi chất lỏng trước khi vào van tiết lưu.

Bước 3: Tra cứu nhiệt độ bão hòa và tính toán

Kiểm traDùng biểu đồ P-T hoặc chức năng chuyển đổi trên đồng hồ kỹ thuật số để tra nhiệt độ bão hòa ứng với áp suất vừa đo, đúng loại gas (R32, R410A…).
Tính toán: Subcooling = Nhiệt độ bão hòa – Nhiệt độ thực tế đường lỏng.

Cẩn thận: Luôn đeo kính bảo hộ, găng tay và thao tác cẩn trọng với hệ thống áp suất cao, tránh bỏng lạnh/nóng.

6

Bảng đo kiểm: đọc dữ kiện trước khi kết luận

Trường hợp Diễn giải Giả thuyết kỹ thuật Bước tiếp theo
Subcooling trong ngưỡng mục tiêu (theo manual) Cột chất lỏng đủ, môi chất lạnh hóa lỏng hoàn toàn trước van tiết lưu Hệ thống có khả năng nạp gas đúng Kiểm tra thêm superheat, dòng máy nén nếu vẫn có triệu chứng bất thường
Subcooling thấp hơn ngưỡng mục tiêu Môi chất lạnh hóa hơi quá sớm, không đủ cột lỏng Khả năng thiếu gas hoặc rò rỉ môi chất lạnh Kiểm tra rò rỉ, xác nhận bằng superheat, xem thêm chẩn đoán rò rỉ thiếu môi chất lạnh
Subcooling cao hơn ngưỡng mục tiêu Môi chất lạnh bị dồn lại ở dàn nóng, áp suất cao Khả năng thừa gas hoặc tắc nghẽn đường lỏng (phin lọc, van tiết lưu) Kiểm tra van tiết lưu, xem thêm chẩn đoán van tiết lưu điện tử EEV máy lạnh
7

Những lỗi chẩn đoán người mới rất dễ mắc

  • Đo khi hệ thống chưa ổn định hoặc môi trường không chuẩn.
  • Kẹp nhiệt kế ở vị trí không đúng, bề mặt bẩn hoặc có lớp sơn cách nhiệt.
  • Sử dụng biểu đồ P-T không đúng loại gas, dẫn đến sai số lớn.
  • Chỉ dựa vào subcooling mà bỏ qua superheat, dòng điện máy nén và các thông số khác.
8

Điều kiện phải dừng và an toàn

Dừng kiểm tra: Nếu hệ thống chưa chạy ổn định, nhiệt độ môi trường ngoài dải cho phép, hoặc không xác định được loại gas và model máy lạnh.

Cẩn thận: Chỉ kỹ thuật viên đã qua đào tạo mới được thao tác với hệ thống áp suất cao. Luôn sử dụng kính bảo hộ, găng tay và kiểm tra dụng cụ trước khi đo.

9

Sau bài này bạn phải phân biệt được

  • Subcooling là gì, khác biệt với superheat và vai trò của từng thông số.
  • Vị trí đo subcooling trên hệ thống máy lạnh và điều kiện cần thiết để phép đo chính xác.
  • Quy trình đo subcooling gồm 3 bước: đo áp suất, đo nhiệt độ, tra cứu và tính toán.
  • Cách diễn giải kết quả subcooling và khi nào cần kiểm tra thêm các thông số khác.
  • Nhận diện các lỗi phổ biến và điều kiện phải dừng để đảm bảo an toàn.
10

Học tiếp theo đúng đường chẩn đoán

11

Giải đáp các câu hỏi về kỹ thuật đo subcooling

Subcooling và superheat, khi nào cần đo cái nào?

Subcooling dùng để đánh giá lượng môi chất lạnh ở đường lỏng trước van tiết lưu, giúp xác định trạng thái nạp gas và hiệu suất làm lạnh. Superheat lại đánh giá trạng thái hơi ở đầu hút máy nén, bảo vệ máy nén khỏi hút lỏng. Hai thông số này bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.

Tại sao máy lạnh Inverter cần chú ý đặc biệt khi đo subcooling?

Máy lạnh Inverter có máy nén biến tần, tốc độ thay đổi liên tục theo tải. Để đo subcooling chính xác, cần cho máy chạy ở chế độ test hoặc chờ đến khi tần số máy nén ổn định, tránh đo khi hệ thống đang dao động mạnh.

Có thể chỉ dựa vào subcooling để nạp gas không?

Không nên. Subcooling là chỉ số quan trọng nhưng không đủ để quyết định nạp gas. Cần kết hợp với superheat, áp suất, dòng điện máy nén và khuyến nghị của nhà sản xuất để có chẩn đoán chính xác và an toàn cho hệ thống.

KHI CẦN HỖ TRỢ THÊM

Gửi model và tình trạng máy lạnh để Điện Tử HT tiếp nhận

Nếu đã thực hiện các bước kiểm tra an toàn nhưng vẫn chưa xác định được nguyên nhân, anh/chị có thể gửi hãng, model, biểu hiện lỗi và địa chỉ cần hỗ trợ. Điện Tử HT sẽ tiếp nhận thông tin để sắp xếp hướng xử lý phù hợp.

Trao đổi trực tiếp: 0914 765 768

Đánh giá bài viết nhé

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết liên quan

Đặt lịch
Gọi ngay Zalo Zalo
Tải App Đặt lịch